# Tiền tệ

Bản ghi tiền tệ — mã ISO, định dạng và bản ghi tỷ giá liên quan.

Source: https://support.toolingmetrics.com/vi/admin/reference/currencies/
Updated: 2026-10-07

**Tiền tệ** định nghĩa các ngoại tệ mà tổ chức của bạn dùng để giao dịch. Mọi đơn mua hàng và đơn bảo dưỡng dùng tiền tệ khác tiền tệ cơ sở đều tham chiếu một bản ghi tiền tệ để quy đổi tỷ giá.

## Các trường

| Trường | Mô tả |
|---|---|
| **Mã** | Mã tiền tệ ISO 4217 gồm ba chữ cái (ví dụ `USD`, `EUR`, `JPY`). Phải là mã hợp lệ và không trùng trong tổ chức (không phân biệt chữ hoa, chữ thường). |
| **Tên** | Tên tiền tệ dễ đọc (ví dụ *Đô la Mỹ*, *Euro*). Tối đa 32 ký tự. |
| **Ký hiệu** | Ký hiệu tiền tệ hiển thị trên chứng từ đặt hàng và giao diện (ví dụ `$`, `€`, `¥`). Tối đa 6 ký tự. |
| **Vị trí ký hiệu** | Ký hiệu đứng trước (`$100`) hay sau (`100€`) số tiền. |
| **Số chữ số thập phân** | Số chữ số thập phân hiển thị cho số tiền bằng tiền tệ này (0–3). Dùng 0 cho tiền tệ không có đơn vị lẻ (ví dụ JPY). |
| **Định dạng** | Cách định dạng số tiền: dấu chấm thập phân (`1,234.56`), dấu phẩy thập phân (`1.234,56`), dấu cách + dấu chấm (`1 234.56`), dấu cách + dấu phẩy (`1 234,56`), không phân cách + dấu chấm (`1234.56`), không phân cách + dấu phẩy (`1234,56`). |

Tỷ giá **không phải** là một trường của bản ghi tiền tệ — xem [Tỷ giá](#tỷ-giá) bên dưới.

## Tiền tệ cơ sở

Tiền tệ cơ sở là tiền tệ chuẩn của chính tổ chức (**Tùy chọn → Cài đặt khu vực → Tiền tệ**), mặc định là USD khi tạo tổ chức và có thể đổi sang bất kỳ tiền tệ nào đã thêm vào tổ chức. Mọi giá trị tiền lưu trong hệ thống đều tính theo tiền tệ cơ sở. Tỷ giá của chính tiền tệ cơ sở luôn cố định bằng 1 và không chỉnh sửa được.

Trang của tiền tệ cơ sở không có nút **Xóa**, nên không thể xóa nó trên giao diện. Nếu cần xóa, hãy đổi tiền tệ cơ sở trước.

## Tỷ giá

Mỗi tiền tệ không phải tiền tệ cơ sở có lịch sử **tỷ giá** riêng, được quản lý như một bản ghi riêng nằm bên trong tiền tệ (không thuộc biểu mẫu tạo/sửa tiền tệ):

| Trường | Mô tả |
|---|---|
| **Ngày** | Ngày tỷ giá này bắt đầu có hiệu lực. |
| **Tỷ giá** | Tỷ giá quy đổi sang tiền tệ cơ sở của tổ chức. Phải lớn hơn 0. |

Tỷ giá *hiện hành* của một tiền tệ là tỷ giá mới nhất có ngày trước hoặc bằng hôm nay. Nếu chưa nhập tỷ giá nào, tiền tệ đó không có tỷ giá hiện hành. Trong lúc đó bạn vẫn chọn được nó trên biểu mẫu nhà cung cấp hay đơn mua hàng, nhưng đơn mua hàng bằng tiền tệ đó không xác nhận được cho đến khi có tỷ giá ghi ngày trước hoặc bằng ngày xác nhận. Hãy thêm tỷ giá trước khi dùng một tiền tệ mới thêm cho đơn hàng thật.

Tỷ giá không được lấy tự động mà phải nhập thủ công. Đơn mua hàng không lưu bản sao tỷ giá: mỗi khi quy đổi giá của đơn sang tiền tệ cơ sở, Tooling Metrics tra tỷ giá mới nhất có ngày trước hoặc bằng ngày xác nhận của đơn. Thêm tỷ giá có ngày mới hơn không ảnh hưởng đến các đơn đã xác nhận trước đó, nhưng thêm hoặc sửa tỷ giá có ngày trong quá khứ có thể làm thay đổi tỷ giá dùng cho các đơn xác nhận từ ngày đó trở đi.
