# Máy gia công

Trường trên hồ sơ máy gia công, bộ phận máy, ổ tích dao và kết nối.

Source: https://support.toolingmetrics.com/vi/production/reference/machines/
Updated: 2026-10-08

**Máy gia công** đại diện cho một máy CNC hoặc trung tâm gia công tại xưởng. Mỗi máy thuộc một điểm truy cập kho (WAP); nhờ đó Tooling Metrics có thể xuất hàng hóa và dụng cụ thẳng đến máy. Máy gồm một hoặc nhiều **bộ phận máy** (đầu trục chính, đài dao hoặc dàn dao), mỗi bộ phận có thể giữ dụng cụ tại các **vị trí dao** được đánh số.

## Trường

### Nhận dạng

| Trường | Mô tả |
|---|---|
| **Tên** | Tên máy (ví dụ: *VMC-01*). |
| **Ký hiệu** | Số nhận dạng của máy. |
| **Hãng chế tạo** | Hãng chế tạo máy. |
| **Kiểu máy** | Tên kiểu máy. |
| **Số sê-ri** | Số sê-ri của chính máy. |
| **Đơn giá giờ máy** | Chi phí cho mỗi giờ máy, dùng trong phân tích chi phí. |
| **OEE mục tiêu** | Hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE) bạn đặt mục tiêu cho máy này, tính bằng phần trăm (0–100). Đây là giá trị tham chiếu, hiển thị trên hồ sơ và danh sách máy, và có thể dùng làm cột trong widget Phân tích; Tooling Metrics không tính OEE thực tế. |
| **Điểm truy cập kho** | Bắt buộc. WAP mà máy này thuộc về; hàng hóa và dụng cụ được xuất đến và trả về qua WAP này. |

## Bộ phận máy

Mỗi máy có một hoặc nhiều **bộ phận máy**, mỗi bộ phận có một **Loại** (`Đầu trục chính`, `Đài dao` hoặc `Dàn dao`) và số vị trí dao đã cấu hình. Bộ phận loại đài dao và dàn dao còn có **Kết nối**: các mã kết nối (ISO 13399) dùng để kiểm tra mô hình dụng cụ có lắp được vào bộ phận đó hay không. Bộ phận loại đầu trục chính tự động có một vị trí dao ("Spindle head") khi được tạo.

## Ổ tích dao

Tab **Ổ tích dao** liệt kê mọi dụng cụ đang thực sự ở trên máy (đã được xuất hoặc chuyển đến), gồm các cột:

| Cột | Mô tả |
|---|---|
| **Mã dụng cụ / Tên** | Hồ sơ dụng cụ. |
| **Số vị trí dao** | Vị trí dao mà dụng cụ đang được gán, nếu có. Nhấp vào để gán lại: trong hộp thoại **Gán số vị trí dao**, chọn **Bộ phận máy** (đầu trục chính/đài dao/dàn dao), nhập **Số vị trí dao** rồi nhấp **Cập nhật**. |
| **Tuổi thọ còn lại** | Tuổi thọ còn lại của dụng cụ. |
| **Tồn dự báo / Tồn thực tế** | Số lượng kiểu tồn kho của dụng cụ, xem dụng cụ như một đối tượng có thể dịch chuyển. |
| **Giá vốn** | Giá vốn hiện tại của dụng cụ. Chân bảng hiển thị tổng giá vốn của mọi dụng cụ đang có trên máy. |

Số vị trí dao ở đây là số khớp với mã T trong chương trình NC (vị trí 3 = T03). Việc gán vị trí dao là một bản ghi riêng, tách khỏi định nghĩa vị trí dao của bộ phận máy (vốn chỉ cho biết có bao nhiêu vị trí). Hai bản ghi chỉ liên hệ với nhau qua việc trùng số, nên bạn cần tự giữ chúng khớp nhau. Số vị trí dao của dụng cụ được tự động xóa khi một phiếu trả kho đưa dụng cụ ra khỏi máy. Xem [Quản lý ổ tích dao](https://support.toolingmetrics.com/vi/production/guides/manage-tool-crib/) và [Đánh lại số dao cho chương trình NC](https://support.toolingmetrics.com/vi/production/guides/renumber-tools-for-nc-program/).

## Tab Danh sách hàng hóa

Hiển thị số lượng tồn thực tế, dự nhập và dự xuất của mọi hàng hóa và dụng cụ lưu tại máy, giống như ở bất kỳ vị trí lưu kho nào.
